bow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái cung; cái nơB1
- cúi chàoB2
Câu ví dụ
Tom bowed respectfully to the old lady.Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›