breast
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ngực; vú
Câu ví dụ
Did he touch your breasts?Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
Did she touch your breasts?Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
Mary died of breast cancer.Mary qua đời do bị ung thư vú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›