NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

breast

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ngực; vú

Câu ví dụ

Did he touch your breasts?Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
Did she touch your breasts?Có phải cô ấy đã sờ vú bạn không?
Mary died of breast cancer.Mary qua đời do bị ung thư vú.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1