NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

breath

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hơi thở

Câu ví dụ

He breathed deeply before entering his boss's office.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
He exhaled a deep breath in discouragement.Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
I will fight to the last breath.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1