brush
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bàn chải; cọ; chải; quét
Câu ví dụ
I brush my hair 100 strokes every night.Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối.
Ken wishes to brush up his English.Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.
I always brush my teeth before I go to bed.Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›