NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

brush

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bàn chải; cọ; chải; quét

Câu ví dụ

I brush my hair 100 strokes every night.Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối.
Ken wishes to brush up his English.Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.
I always brush my teeth before I go to bed.Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1