burglar
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kẻ trộm đột nhập
Câu ví dụ
I awoke to find a burglar in my room.Tôi tỉnh dậy và thấy một tên trộm trong phòng mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›