burning
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đang cháy; cấp bách
Câu ví dụ
I love the smell of burning wood.Tôi cực kỳ thích mùi gỗ cháy.
Do you smell rubber burning?Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›