NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

burning

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • đang cháy; cấp bách

Câu ví dụ

I love the smell of burning wood.Tôi cực kỳ thích mùi gỗ cháy.
Do you smell rubber burning?Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1