NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

butcher

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • người bán thịtB1
  • giết thịt; tàn sátB2

Câu ví dụ

I bought some meat from the butcher.Tôi mua thịt từ người hàng thịt.
The butcher packs the meat in paper.Người bán thịt gói thịt trong giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1