calculation
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phép tính; sự tính toán
Câu ví dụ
Computers make calculations.Máy tính tính toán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›