chemistry
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hóa học
Câu ví dụ
Chemistry has made notable progress in recent years.Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
This is a chemistry laboratory in an ordinary secondary school.Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường.
I teach chemistry at the university.Tôi dạy hoá học ở đại học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›