NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cherish

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • trân trọng; yêu mến

Câu ví dụ

Anyone cherishes his native town in his heart.Trái tim của bất cứ ai cũng hướng về quê hương.
I know how much you cherish family moments.Tớ biết cậu yêu quý những khoảnh khắc bên gia đình nhiều như thế nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1