choke
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nghẹn; bóp cổ
Câu ví dụ
He choked on his food.Anh ấy bị hóc thức ăn.
She choked on her food.Cô ấy bị hóc thức ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›