NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

choke

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nghẹn; bóp cổ

Câu ví dụ

He choked on his food.Anh ấy bị hóc thức ăn.
She choked on her food.Cô ấy bị hóc thức ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1