NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

clear

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • rõ ràng; trongA2
  • dọn sạch; làm sạchB1

Câu ví dụ

He cleared his throat before starting the lecture.Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng.
The sky isn't clear. It is overcast.Trời không quang. Nó u ám.
I cleared the room to make space.Tôi đã dọn dẹp căn phòng để tạo thêm không gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2