clear
Tiếng AnhA2Nghĩa
- rõ ràng; trongA2
- dọn sạch; làm sạchB1
Câu ví dụ
He cleared his throat before starting the lecture.Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng.
The sky isn't clear. It is overcast.Trời không quang. Nó u ám.
I cleared the room to make space.Tôi đã dọn dẹp căn phòng để tạo thêm không gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›