composer
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nhà soạn nhạc
Câu ví dụ
He is a famous composer.Ông ấy là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
I do not know the name of the composer who wrote this music.Tôi không biết tên của người nhạc sĩ viết ra bản nhạc này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›