NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

conceal

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • che giấu

Câu ví dụ

Her laugh was a lie that concealed her sorrow.Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2