conceivable
Tiếng AnhB2Nghĩa
- có thể tưởng tượng được
Câu ví dụ
It is hardly conceivable to me that he will fail.Tôi không thể tin rằng anh ta sẽ thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›