conceit
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tính tự phụ
Câu ví dụ
We're becoming too conceited.Chúng ta đang trở nên quá tự phụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›