confession
Tiếng AnhB2Nghĩa
- lời thú tội
Câu ví dụ
The police forced a confession from her.Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›