consideration
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự cân nhắc
Câu ví dụ
His theory deserves consideration.Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›