constantly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- liên tục
Câu ví dụ
The number of sentences in this database is constantly increasing.Số lượng câu trong cơ sở dữ liệu này đang liên tục tăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›