courtesy
Tiếng AnhB2Nghĩa
- phép lịch sự
Câu ví dụ
Courtesy costs nothing.Lời nói chẳng mất tiền mua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.