NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crab

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • con cua

Câu ví dụ

We bought live crabs for dinner.Chúng tôi đã mua cua sống cho bữa tối.
She is peeling crab shells.Cô ấy đang bóc yếm cua.
He caught a crab.Anh ấy bắt được một con cua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2