NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crow

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • con quạ

Câu ví dụ

The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
The police appealed to the crowd not to panic.Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
Tom demonstrated the company's newest product to the crowd.Tom giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty trước công chúng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1