crow
Tiếng AnhB1Nghĩa
- con quạ
Câu ví dụ
The crowd poured out through the gate.Đám đông tràn qua cửa.
The police appealed to the crowd not to panic.Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.
Tom demonstrated the company's newest product to the crowd.Tom giới thiệu sản phẩm mới nhất của công ty trước công chúng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›