cucumber
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dưa chuột
Câu ví dụ
I'm a cucumber.Tôi là dưa chuột.
She hated cucumbers.Cô ấy ghét dưa chuột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›