NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cultivate

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • trồng trọt; vun đắp

Câu ví dụ

She cultivated her mind by reading many books.Cô ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn của mình bằng việc đọc rất nhiều sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1