cultivate
Tiếng AnhB1Nghĩa
- trồng trọt; vun đắp
Câu ví dụ
She cultivated her mind by reading many books.Cô ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn của mình bằng việc đọc rất nhiều sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›