customs
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hải quan
Câu ví dụ
It is good for us to understand foreign customs.Hiểu về phong tục nước ngoài thì tốt cho chúng ta.
Social customs vary from country to country.Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›