NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dancing

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự khiêu vũ

Câu ví dụ

Elvis' is a great place to go dancing.Elvis' là một nơi tuyệt vời để nhảy múa.
Tom and Mary were dancing to the music.Tom và Mary đã nhảy theo điệu nhạc.
Mary is very good at belly dancing.Mary múa bụng rất giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1