defend
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bảo vệ; phòng thủ
Câu ví dụ
The citizens immediately prepared everything to defend the city.Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
I can defend myself.Tôi có thể tự vệ.
I defended myself.Tôi đã tự vệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›