NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

defend

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bảo vệ; phòng thủ

Câu ví dụ

The citizens immediately prepared everything to defend the city.Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố.
I can defend myself.Tôi có thể tự vệ.
I defended myself.Tôi đã tự vệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1