defense
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự phòng thủ; quốc phòng
Câu ví dụ
Tom took a class in self-defense.Tom tham gia vào lớp học tự vệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›