department
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phòng ban; khoa
Câu ví dụ
The person above me is the department manager.Người cấp bậc cao hơn tôi là trưởng phòng.
Hello, is this the personnel department?Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
The fire department is located right next to the airport.Trạm cứu hỏa ở ngay bên cạnh sân bay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›