dizzy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- chóng mặt
Câu ví dụ
I just feel a little dizzy.Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.
I am dizzy.Tôi bị chóng mặt
Tom was dizzy.Tom bị chóng mặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›