download
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tải xuốngA2
- bản tải vềB2
Câu ví dụ
Your Unikey Vietnamese Input Method download will start shortly.Bộ gõ tiếng Việt Unikey của bạn sẽ sớm được tải xuống.
I downloaded the e-book.Tôi đã tải sách điện tử về.
I'm downloading a plugin.Tôi đang tải xuống một trình cắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›