downstairs
Tiếng AnhA2Nghĩa
- xuống tầng dướiA2
- ở tầng dướiB1
Câu ví dụ
"Where are you?" "I'm here, downstairs.""Bạn đâu rồi?" "Tôi đang ở dưới tầng."
At midnight, Yanni went downstairs.Giữa đêm, Yanni đi xuống dưới tầng.
Come downstairs, Tom.Xuống dưới tầng đi, Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›