driver's license
Tiếng AnhA2Nghĩa
- giấy phép lái xe
Câu ví dụ
I'm not old enough to get a driver's license.Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
My driver's license expires at the end of this month.Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào cuối tháng.
Do you have a driver's license?Bạn có bằng lái xe không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›