drawer
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ngăn kéo
Câu ví dụ
Tom has a drawer full of USB cables.Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.
I'm going to keep this in the top drawer.Tôi sẽ cất nó ở ngăn tủ trên cùng.
Tom spent fifteen minutes trying to pry open the drawer with a crowbar, but he couldn't get it opened.Tom đã cố gắng dùng xà beng để mở cái ngăn kéo trong 15 phút, nhưng cuối cùng vẫn không thể mở được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›