duplicate
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bản sao
Câu ví dụ
Tom wants to wipe near-duplicate sentences from the database.Tom muốn xoá những câu gần giống nhau trong cơ sở dữ liệu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›