NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

eighty

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tám mươi

Câu ví dụ

Not a few people live to be over eighty.Có không ít người sống trên 80 tuổi.
My grandmother is still very active at eighty-five.Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
My grandfather is eighty years old.Ông tôi năm nay tám mươi tuổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1