each other
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhau; lẫn nhau
Câu ví dụ
We ran into each other at the station.Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
My wife and I tell each other everything.Tôi và vợ kể cho nhau nghe mọi thứ.
The two countries are antagonistic to each other.Hai nước đang thù địch với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›