NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

each other

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nhau; lẫn nhau

Câu ví dụ

We ran into each other at the station.Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
My wife and I tell each other everything.Tôi và vợ kể cho nhau nghe mọi thứ.
The two countries are antagonistic to each other.Hai nước đang thù địch với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1