elephant
Tiếng AnhA2Nghĩa
- con voi
Câu ví dụ
Elephants have large ears and long nose.Voi có tai lớn và vòi dài.
An elephant is an enormous animal.Voi là một loài động vật to khổng lồ.
Can lions hunt elephants?Sư tử có săn được voi không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›