endless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vô tận
Câu ví dụ
Space holds endless possibilities.Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.
Space offers endless challenges.Không gian đưa ra vô hạn thử hạn.
Space seems endless.Không gian trông như không có giới hạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 36 · 5 phút · miễn phí
›