exceed
Tiếng AnhB2Nghĩa
- vượt quá
Câu ví dụ
Nothing can exceed the speed of light in a vacuum.Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›