NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exhaust

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • khí thải; ống xả

Câu ví dụ

I'm exhausted, my bed is calling me!Tôi kiệt sức rồi, giường đang gọi tôi kìa!
I'm so doggone exhausted, I can't even think straight.Tớ mệt muốn chết đi được, chả nghĩ được gì nữa.
Tom and I are both exhausted.Cả Tom và tôi đều kiệt sức rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2