exception
Tiếng AnhB2Nghĩa
- ngoại lệ
Câu ví dụ
You're no exception.Bạn cũng không phải là ngoại lệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.