exclaim
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thốt lên
Câu ví dụ
"This is what I was looking for!" he exclaimed."Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›