NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exclaim

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • thốt lên

Câu ví dụ

"This is what I was looking for!" he exclaimed."Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2