expand
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mở rộng
Câu ví dụ
Currently I am putting effort into expanding my vocabulary.Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
Expand it.Mở rộng đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›