expense
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chi phí
Câu ví dụ
I'm sorry to put you to such great expense.Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›