examine
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kiểm tra; khám
Câu ví dụ
The doctor examined his private parts.Bác sĩ đã khám vùng kín của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›