examination
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kỳ thi; sự kiểm tra
Câu ví dụ
He was admitted without sitting for an examination.Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›