essential
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thiết yếu
Câu ví dụ
Local clubs are an essential part of village life.Các câu lạc bộ địa phương là một phần thiết yếu của cuộc sống làng quê.
Rain is essential for life.Mưa là hiện tượng cần thiết cho cuốc sống.
Histamine is an essential part of the immune system in the body.Histamin là một phần quan trọng của hệ miễn dịch trong cơ thể.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›