era
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kỷ nguyên
Câu ví dụ
We are living in the era of computers.Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của máy tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›