NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

equal

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bằng nhau; bình đẳngB1
  • người ngang hàng; bằng; ngang bằngB2

Câu ví dụ

Is she equal to a long journey?Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
Though he is young, he is equal to the task.Mặc dù anh ta còn trẻ, anh ta vẫn có đủ khà năng để làm nhiệm vụ.
When it comes to cooking, no one can equal Mary.Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1